KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM TRONG SẢN XUẤT

Kiểm soát chất lượng sản xuất - Quality

Trong sản xuất, kiểm soát chất lượng (QC) là một quá trình đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm không có lỗi và đáp ứng được nhu cầu của họ. Khi quá trình này diễn ra không đúng, nó có thể khiến việc tiêu thụ hàng hóa bị tổn thất nặng nề.

Ví dụ về kiểm soát chất lượng: khiếm khuyết gần đây tìm thấy trong túi khí Takata dẫn đến việc thu hồi ô tô lớn nhất trong lịch sử. Việc thu hồi này bao gồm gần 69 triệu máy lọc không khí và có thể tốn hàng tỷ đô la. Việc thu hồi sẽ kéo dài cho đến cuối năm 2019 và phải mất đến năm 2020 mới có thể giải quyết xong. (1) (2)

Những vấn đề nêu trên đã có thể ngăn ngừa được thông qua kiểm soát chất lượng hiệu quả trong sản xuất.

Kiểm soát chất lượng là gì?

Kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC) là quá trình kiểm tra, đánh giá và đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng được đề ra trước. Mục tiêu của kiểm soát chất lượng là đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đạt được mức chất lượng mong muốn và không có lỗi, khiến cho khách hàng hài lòng và tin tưởng.

Quá trình kiểm soát chất lượng thường bao gồm việc xác định các tiêu chuẩn chất lượng, sử dụng các phương pháp kiểm tra và thử nghiệm để kiểm tra sản phẩm hoặc dịch vụ, và sau đó thực hiện các biện pháp cần thiết để cải thiện chất lượng nếu cần. Điều này giúp ngăn ngừa lỗi và đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các yêu cầu và kỳ vọng của khách hàng.

Các phương pháp hỗ trợ kiểm soát chất lượng phổ biến

  • Kiểm soát quy trình bằng thống kê (SPC): là phương pháp giám sát và kiểm soát chất lượng bằng cách theo dõi số liệu sản xuất. Nó giúp các nhà quản lý chất lượng xác định và giải quyết các vấn đề trước khi sản phẩm rời khỏi nhà máy.

  • Phương pháp Six Sigma: sử dụng năm nguyên tắc chính để đảm bảo các sản phẩm đáp ứng nhu cầu của khách hàng và không có lỗi.

  • Phương pháp 5S: là phương pháp quản lý đơn giản dựa trên 5 tiêu chí bao gồm: sắp xếp (Seiri), sạch sẽ (Seiton), sáng tỏ (Seiso), sẵn sàng (Seiketsu) và kỷ luật (Shitsuke). Phương pháp này giúp tăng năng suất, giảm lãng phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

  • Phương pháp Kaizen: là phương pháp quản lý liên tục, nhằm cải thiện quá trình sản xuất và tăng cường chất lượng sản phẩm. Phương pháp này bao gồm việc tập trung vào việc tìm kiếm và giải quyết các vấn đề trong quá trình sản xuất, giảm lãng phí và nâng cao năng suất. Các hoạt động của Kaizen bao gồm đánh giá, phân tích, đưa ra giải pháp và triển khai các cải tiến.

  • Total Productive Maintenance (TPM): là một phương pháp quản lý và duy trì thiết bị và hệ thống sản xuất trong doanh nghiệp, tập trung vào sự tham gia của tất cả các nhân viên, để tăng cường năng suất, chất lượng sản phẩm và giảm thiểu lãng phí trong sản xuất. TPM áp dụng các phương pháp quản lý liên quan đến bảo trì, khắc phục sự cố, cải tiến và đào tạo nhân viên để nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống sản xuất.

  • Kiểm tra chất lượng - Quality Inspection: là hoạt động kiểm tra chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ theo các tiêu chuẩn được đề ra, nhằm đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đạt chất lượng tối ưu.

  • Đảm bảo chất lượng - Quality Assurance (QA): là quá trình đảm bảo chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua việc thiết lập các quy trình và tiêu chuẩn để đảm bảo các sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các yêu cầu về chất lượng.

  • Mô hình quản lý Chất lượng Sản phẩm - Manufacturing Quality Assurance (MQA): là một quy trình hoặc hệ thống kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất. Nó nhằm đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đạt đủ tiêu chuẩn chất lượng trước khi đưa ra thị trường. MQA bao gồm một loạt các hoạt động, bao gồm kiểm tra nguyên liệu đầu vào, theo dõi quy trình sản xuất, kiểm tra chất lượng sản phẩm và kiểm tra cuối cùng trước khi đóng gói và vận chuyển. MQA giúp giảm thiểu các lỗi sản xuất, tăng cường độ tin cậy của sản phẩm và đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng.

  • Kiểm tra chất lượng toàn diện/ Kiểm soát chất lượng toàn diện (Total Quality Control - TQC): là một hệ thống quản lý chất lượng bao gồm tất cả các giai đoạn từ khâu nghiên cứu, phát triển, sản xuất, phân phối và dịch vụ khách hàng, nhằm đảm bảo chất lượng tối đa và sự hài lòng của khách hàng. 

  • Quản lý chất lượng toàn diện/ chất lượng tổng thể/ chất lượng đồng bộ (Total Quality Management - TQM): là một phương pháp quản lý toàn diện mà nhấn mạnh vào sự phát triển liên tục của quá trình sản xuất hoặc dịch vụ, và tập trung vào việc nâng cao chất lượng, tăng cường hiệu quả và cải thiện khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Khi được hỗ trợ bởi các công nghệ sản xuất tinh gọn như Total Productive Maintenance (TPM), 5S -Kaizen, hầu hết những vấn đề về lỗi sản phẩm đều được loại bỏ.

Lợi ích của việc sử dụng kiểm soát chất lượng trong sản xuất

Sơ đồ kiểm soát chất lượng trong sản xuất

Khách hàng mong đợi và yêu cầu các sản phẩm chất lượng cao. Khi khách hàng nhận được các sản phẩm chất lượng, doanh nghiệp sẽ có được những lợi ích sau:

  • Gia tăng sự trung thành của khách hàng
  • Duy trì nguồn khách hàng thường xuyên
  • Được giới thiệu thêm nguồn khách hàng mới
  • Duy trì hoặc cải thiện vị thế của bạn trên thị trường
  • Cải thiện độ an toàn
  • Giảm rủi ro nợ
  • Góp phần xây dựng thương hiệu tích cực cho sản phẩm của bạn

Các nhà sản xuất có quy trình kiểm soát chất lượng tại chỗ ít có khả năng phải đối mặt với việc thu hồi sản phẩm hoặc khiến nguồn hàng bị rủi ro từ các sản phẩm không được sản xuất. Chi phí liên quan đến những lần thu hồi này có thể cao. Minh chứng rõ ràng nhất là việc thu hồi xe Takata, ước tính chi phí khoảng 7 đến 24 tỷ đô la.

Một số công nghệ sản xuất tinh gọn như TPM sẽ giúp các nhà quản lý sản xuất nâng cao chất lượng, cải thiện chất lượng, loại bỏ khiếm khuyết (lỗi) sản phẩm; từ đó gia tăng lợi nhuận của doanh nghiệp.

Thực hiện không đúng về kiểm soát chất lượng trong sản xuất

Kiểm soát chất lượng trong sản xuất có thể cần một chút “thủ thuật”. Thông thường, nó được thực hiện vào cuối quá trình sản xuất, chỉ bắt lỗi sau khi sản phẩm đã hoàn thiện.

Kiểm soát chất lượng hiệu quả có liên quan nhiều đến 2 cấp độ:

  1. Các nhà giám sát quá trình sản xuất và đảm bảo rằng có ít biến động.
  2. Các kỹ sư thường xuyên giám sát thiết kế sản phẩm. Khi phát sinh vấn đề thì kịp thời sửa chữa & điều chỉnh.

Bằng cách theo dõi sản phẩm vào cuối quy trình sản xuất cũng như xem xét thiết kế sản phẩm, các công ty có thể giải quyết vấn đề hiệu quả hơn, tiết kiệm thời gian và tiền bạc.

Vai trò của bộ phận giám sát, quản lý và bảo đảm chất lượng trong Sản xuất

Bộ phận này đảm bảo chất lượng sản xuất hợp lý và đảm bảo rằng các sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng của công ty. Họ có quyền và có trách nhiệm quy định sẽ đặt khâu kiểm tra chất lượng sản phẩm ở chu trình nào, theo phương pháp nào, tiêu chuẩn nào, và dùng phương án gì để kiểm tra sản phẩm đạt chất lượng tốt nhất.

Trong sản xuất, cách tiếp cận đảm bảo chất lượng, như ISO 9001, giúp quản lý và cải tiến nhiều quy trình, bao gồm:

  • Thu mua nguyên liệu thô
  • Mua các thành phần bên thứ ba và tiểu hợp phần
  • Thiết kế và sử dụng thủ tục kiểm tra
  • Tuân thủ quy trình sản xuất
  • Phản hồi với các lỗi sai phạm

Đối với mỗi doanh nghiệp, bảo đảm chất lượng là khác nhau. Tuy nhiên, ISO 9001 hoạt động cho cả doanh nghiệp lớn và nhỏ và có thể được điều chỉnh cho hầu hết mọi nhu cầu. Nó cung cấp phương tiện để tạo ra một chương trình đảm bảo chất lượng lâu dài, đảm bảo rằng mọi thứ, từ nguyên liệu đến các thủ tục kiểm tra có chất lượng cao nhất. Các vấn đề về lỗi, về vi phạm từ chất liệu kém chất lượng đều bị loại trừ.

Kiểm soát chất lượng, đảm bảo chất lượng và sản xuất tinh gọn

Các công cụ sản xuất tinh gọn (LEAN) có thể hỗ trợ chương trình chất lượng của công ty bạn, bên cạnh  xoay quanh việc nâng cao chất lượng và an toàn, LEAN còn giúp tăng tính hiệu quả và lợi nhuận. Một số công cụ sản xuất tinh gọn mạnh mẽ có thể tăng cường hệ thống chất lượng của bạn bao gồm:

  • TPM hoàn thành điều này thông qua các chương trình bảo trì toàn diện và đào tạo điều hành.
  • Kaizen giúp loại bỏ các vấn đề tại nguồn của họ bằng cách trao quyền cho người lao động để tìm và giải quyết các vấn đề trên cơ sở hàng ngày.
  • 5S giúp tổ chức và chuẩn hóa nơi làm việc. Cải thiện quy trình và loại bỏ các lỗi.

Mặc dù mỗi doanh nghiệp có những nhu cầu khác nhau và có thể cần một công cụ tinh gọn khác, việc sử dụng LEAN để hỗ trợ kiểm soát chất lượng là rất cần thiết. Thủ tục sẽ được đơn giản hóa, và số lượng các lỗi sẽ được giảm.

Quy trình thực hiện kiểm soát chất lượng sản phẩm trong sản xuất

Để thực hiện một chương trình kiểm soát chất lượng hiệu quả, đầu tiên hãy tạo và ghi lại cách tiếp cận để kiểm soát chất lượng. Bao gồm:

  • Xác định tiêu chuẩn chất lượng cho từng sản phẩm.
  • Chọn phương pháp kiểm soát chất lượng
  • Xác định số lượng sản phẩm / lô hàng sẽ được kiểm tra
  • Xây dựng và đào tạo nhân viên để kiểm soát chất lượng
  • Tạo ra một hệ thống thông tin báo cáo các khuyết tật hoặc các vấn đề tiềm ẩn.

Tiếp theo, bạn sẽ cần phải tạo ra các tiến trình để xử lý lỗi. Xem xét những điều sau đây:

  • Sẽ loại bỏ hàng loạt các sản phẩm bị lỗi hay không?
  • Sẽ có nhiều thử nghiệm và sửa chữa những vấn đề tiềm tàng không?
  • Liệu sản xuất có bị dừng lại để đảm bảo rằng không có sản phẩm bị lỗi nào được tạo ra?
  • Các phiên bản sản phẩm mới sẽ được xử lý như thế nào?

Cuối cùng, sử dụng một phương pháp như 5-whys để xác định nguyên nhân gốc rễ của lỗi chất lượng, kịp thời thực hiện thay đổi cần thiết và đảm bảo sản phẩm không bị lỗi.

(Lược dịch từ nguồn Chief Executive Group)

Các câu hỏi thường gặp về kiểm soát chất lượng

1. Công cụ và kỹ thuật nào khác hỗ trợ trong quá trình kiểm soát chất lượng?

  • Sơ đồ flowchart: dùng để mô tả quy trình sản xuất hoặc kiểm soát chất lượng. Nó cho phép hiển thị các bước, quy trình và điểm kiểm tra trong một dạng biểu đồ dễ hiểu và minh bạch.

  • Biểu đồ control chart: được sử dụng để theo dõi sự biến đổi của quá trình sản xuất hoặc thu thập dữ liệu. Nó giúp xác định xem quá trình có ổn định hay không và phát hiện các biến đổi bất thường.

  • Phương pháp 5W1H: Phương pháp 5W1H (Who, What, When, Where, Why, How) được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết về một vấn đề, sự cố hay quy trình kiểm soát chất lượng. Bằng cách trả lời các câu hỏi này, người kiểm soát chất lượng có thể xác định nguyên nhân, phạm vi và phương pháp giải quyết vấn đề.

  • Phân tích Pareto: Phân tích Pareto được sử dụng để xác định những nguyên nhân quan trọng gây ra sự cố hay sai sót trong quá trình sản xuất. Đây là một phương pháp sắp xếp các nguyên nhân theo tỷ lệ phần trăm đóng góp vào vấn đề, giúp tập trung vào những yếu tố quan trọng nhất.

  • Sử dụng phương pháp thống kê: Phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định dựa trên số liệu thực tế. Các kỹ thuật thống kê như biểu đồ điểm, biểu đồ cột, phân tích biến thiên, kiểm định giả thuyết và hồi quy có thể được áp dụng để phân tích và kiểm tra chất lượng sản phẩm.

  • Hệ thống quản lý chất lượng: Các hệ thống quản lý chất lượng như ISO 9001 cung cấp các nguyên tắc và quy trình để kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất. Các hệ thống này định rõ các quy trình, yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng được yêu cầu của khách hàng.

  • Phân tích và giải quyết vấn đề: Các phương pháp như 5 Whys, nguyên nhân và hiệu ứng, sơ đồ Ishikawa (sơ đồ xương cá), và phân tích FMEA (Failure Mode and Effects Analysis) được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố hoặc lỗi và đưa ra các biện pháp khắc phục và ngăn chặn.

2. Quản lý rủi ro trong kiểm soát chất lượng như thế nào?

Quản lý rủi ro trong kiểm soát chất lượng là một quá trình quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Sau đây các bước cơ bản để quản lý rủi ro trong kiểm soát chất lượng:

Bước 1: Xác định rủi ro trong quy trình sản xuất

  • Phân tích các bước trong quy trình sản xuất để xác định các rủi ro có thể xảy ra.
  • Xem xét các yếu tố tiềm ẩn gây ra sự cố hoặc khuyết tật trong sản phẩm.
  • Định rõ các vấn đề có thể ảnh hưởng đến chất lượng và tuân thủ các quy chuẩn.

Bước 2: Đánh giá và ưu tiên rủi ro

  • Đánh giá mức độ và tầm quan trọng của các rủi ro đã xác định.
  • Xác định những rủi ro có mức độ ảnh hưởng cao và ưu tiên xử lý chúng trước.
  • Đánh giá tác động của từng rủi ro đến khả năng đạt được chất lượng sản phẩm.

Bước 3: Phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro

  • Xây dựng các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu rủi ro.
  • Áp dụng các quy trình kiểm soát chất lượng hiệu quả nhằm ngăn chặn sự cố xảy ra.
  • Đảm bảo sự đào tạo và hướng dẫn nhân viên để cải thiện nhận thức về rủi ro và tăng cường kỹ năng quản lý chất lượng.

Bước 4: Đối phó với rủi ro không mong muốn

  • Chuẩn bị các kế hoạch phản ứng khẩn cấp và các biện pháp sửa chữa khi rủi ro xảy ra.
  • Đảm bảo việc giám sát chặt chẽ và theo dõi các quy trình sản xuất để phát hiện và khắc phục sự cố kịp thời.
  • Thực hiện việc phân tích nguyên nhân để tìm hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của các sự cố và tránh tái diễn.

3. FACA là gì trong sản xuất?

Trong sản xuất, faca là một thuật ngữ chỉ các công đoạn kiểm tra chất lượng sản phẩm. FACA là viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Finished goods acceptance", có nghĩa là chấp nhận hàng thành phẩm.

Các công đoạn faca thường bao gồm:

  • Kiểm tra ngoại quan: Kiểm tra hình dáng, kích thước, màu sắc,... của sản phẩm.
  • Kiểm tra chất lượng: Kiểm tra các tính năng kỹ thuật của sản phẩm, như độ bền, độ chính xác,...
  • Kiểm tra chức năng: Kiểm tra khả năng hoạt động của sản phẩm.

Các công đoạn faca thường được thực hiện bởi các nhân viên kỹ thuật hoặc chuyên viên kiểm định chất lượng.

Trong tiếng Việt, faca cũng được gọi là kiểm tra nghiệm thu sản phẩm.

Ví dụ về các công đoạn faca trong sản xuất:

  • Kiểm tra ngoại quan sản phẩm điện tử: Kiểm tra xem sản phẩm có bị trầy xước, móp méo,... hay không.
  • Kiểm tra chất lượng sản phẩm ô tô: Kiểm tra độ bền của lốp xe, hệ thống phanh,...
  • Kiểm tra chức năng sản phẩm máy tính: Kiểm tra khả năng hoạt động của bàn phím, chuột, màn hình,...

FACA là một công đoạn quan trọng trong sản xuất, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.

4. Để đảm bảo tuân thủ quy định và tiêu chuẩn trong sản xuất cần làm gì?

  • Nắm vững quy định và tiêu chuẩn: Tìm hiểu và hiểu rõ các quy định và tiêu chuẩn liên quan đến ngành công nghiệp và loại sản phẩm của bạn. Điều này đảm bảo bạn biết chính xác những gì được yêu cầu và đáp ứng được các yêu cầu đó.

  • Thiết kế quy trình sản xuất: Xây dựng quy trình sản xuất chi tiết và rõ ràng. Đảm bảo rằng quy trình này tuân thủ quy định và tiêu chuẩn chất lượng. Quy trình nên bao gồm các bước kiểm soát chất lượng và các biện pháp để phòng ngừa lỗi.

  • Đào tạo nhân viên: Đào tạo nhân viên của bạn về quy định và tiêu chuẩn chất lượng. Đảm bảo họ hiểu rõ các quy trình và quy định, và có đủ kỹ năng để thực hiện công việc theo đúng tiêu chuẩn.

  • Kiểm tra chất lượng: Thực hiện kiểm tra chất lượng thường xuyên trong quy trình sản xuất. Sử dụng các phương pháp kiểm tra phù hợp để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.

  • Ghi nhận và xử lý vi phạm: Ghi nhận bất kỳ vi phạm nào đối với quy định và tiêu chuẩn chất lượng. Xác định nguyên nhân gây ra vi phạm và đưa ra các biện pháp khắc phục và ngăn chặn tương tự trong tương lai.

  • Thực hiện đánh giá nội bộ: Tiến hành đánh giá nội bộ định kỳ để kiểm tra mức độ tuân thủ quy định và tiêu chuẩn chất lượng trong sản xuất. Đánh giá này có thể bao gồm việc kiểm tra các tài liệu, quy trình, và kiểm tra chất lượng sản phẩm.

  • Hợp tác với các cơ quan quản lý và chứng nhận: Xác định các cơ quan quản lý và chứng nhận có thẩm quyền trong lĩnh vực của bạn. Hợp tác với các cơ quan này để đảm bảo tuân thủ quy định và tiêu chuẩn chất lượng, và đạt được các chứng nhận phù hợp nếu cần thiết.

  • Thiết lập hệ thống ghi nhận và theo dõi: Xây dựng hệ thống ghi nhận và theo dõi việc tuân thủ quy định và tiêu chuẩn chất lượng. Bao gồm việc lưu trữ tài liệu liên quan, báo cáo kiểm tra chất lượng, và các biện pháp khắc phục khi vi phạm phát hiện.

  • Xây dựng văn hóa chất lượng: Tạo ra một văn hóa chất lượng trong tổ chức bằng cách tạo thức tỉnh và thúc đẩy ý thức chất lượng ở mọi cấp độ. Đặt sự chú trọng vào chất lượng như là một giá trị cốt lõi và khuyến khích sự cam kết và trách nhiệm từ tất cả nhân viên.

  • Đánh giá và cải tiến: Thực hiện đánh giá định kỳ về hiệu quả của quy trình sản xuất và tuân thủ quy định và tiêu chuẩn chất lượng. Dựa trên kết quả đánh giá, đề xuất và triển khai các cải tiến để nâng cao chất lượng sản xuất.

  • Liên tục cải tiến: Tích cực tìm kiếm cơ hội cải tiến quy trình sản xuất và tuân thủ quy định và tiêu chuẩn chất lượng. Theo dõi xu hướng và tiến bộ trong lĩnh vực của bạn và áp dụng những cải tiến phù hợp để nâng cao chất lượng sản xuất.

>> Đọc thêm: 

 

Chương trình đào tạo

GIÁM ĐỐC SẢN XUẤT

Chief Production Officer (CPO)

Góp phần đưa nền sản xuất Việt Nam lên một tầm cao hơn,
hội nhập và đua tranh cùng thế giới, và góp phần vì một nền sản xuất hiệu quả
và hiệu năng cho cộng đồng doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam

 

Vui lòng xem thêm thông tin chi tiết về chương trình Khóa học Giám đốc Sản xuất (CPO).

Bài viết được quan tâm

Bài viết mới nhất

Trang trên 339