CEO, CCO, CMO, CHRO, CFO, CPO là viết tắt của từ gì?

C-Level hay C-Suite đề cập đến nhóm các giám đốc chức năng của công ty. Họ là chuyên gia trong mỗi lĩnh vực và thực hiện lãnh đạo các bộ phận khác nhau của tổ chức, họ có tầm quan trọng và ảnh hưởng nhất trong công ty. Vị trí các nhà quản trị này thường đòi hỏi một người nhiều kinh nghiệm, kỹ năng lãnh đạo được “mài dũa tinh vi”. 

Bảng mô tả ý nghĩa tên của từ viết tắt các chức danh Giám đốc:

Tên viết tắt chức danh

Tên chức danh tiếng Việt

Tên chức danh tiếng Anh

CEO

Giám đốc Điều hành

Chief Executive Officer

CCO

Giám đốc Kinh doanh

Chief Customer Officer

CFO

Giám đốc Tài chính

Chief Financial Officer

CHRO

Giám đốc Nhân sự

Chief Human Resources Officer

CMO

Giám đốc Marketing

Chief Marketing Officer

CPO

Giám đốc Sản xuất

Chief Production Officer

CDO

Giám đốc Chuyển đổi số

Chief Digital Officer

CTO

Giám đốc Công nghệ

Chief Technology Officer

CIO

Giám đốc Công nghệ thông tin

Chief Information Officer

1. CEO là gì?

CEO là gì? CEO là viết tắt của Chief Executive Officer trong tiếng Anh, có nghĩa là Giám đốc Điều hành trong tiếng Việt, CEO là người điều hành toàn bộ mọi hoạt động trong tổ chức, chịu trách nhiệm trong việc thiết lập mục tiêu, vận hành và đảm bảo sự tăng trưởng của doanh nghiệp. 

Trên thực tế về mô hình tổ chức tại một số công ty Việt Nam hiện nay, CEO cũng thường là chủ tịch hội đồng quản trị hoặc là chủ doanh nghiệp.

CEO là từ viết tắt của Chief Executive Officer, có nghĩa là Giám đốc Điều hành

1.1 Vai trò của CEO

CEO gánh trên mình trọng trách vô cùng quan trọng, là người vạch ra “đường đi, nước bước” cho một doanh nghiệp. CEO có vai trò thiết lập, triển khai các chiến lược dài hạn nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức, những quyết định của CEO có thể ảnh hưởng đến sự thành bại của một doanh nghiệp.

Dù làm việc ở quy mô tổ chức như thế nào, Giám đốc điều hành (CEO) vẫn là chỗ dựa vững chắc cho toàn bộ nhân viên của mình. Bên cạnh đó, CEO cũng đại diện cho bộ mặt của doanh nghiệp, hình ảnh của họ ảnh hưởng đến cách nhân viên, đối tác, khách hàng nhìn nhận tổ chức.

1.2 Chức năng của CEO

  • Lãnh đạo và định hướng chiến lược: CEO là người chịu trách nhiệm xây dựng và thực hiện chiến lược dài hạn của công ty. CEO đưa ra các quyết định quan trọng nhằm đạt được mục tiêu và định hướng phát triển của công ty.

  • Quản lý hoạt động kinh doanh: CEO đảm bảo hoạt động kinh doanh hàng ngày của công ty diễn ra một cách hiệu quả và hợp lý. CEO giám sát các bộ phận và nhóm công việc khác nhau để đảm bảo sự hài hòa trong hoạt động của công ty.

  • Đại diện cho công ty: CEO đại diện cho công ty trước công chúng, đối tác kinh doanh và các cơ quan chính phủ. CEO thể hiện vai trò đại diện của công ty và đảm bảo thương hiệu và uy tín của công ty được duy trì.

  • Quản trị nhân sự: CEO chịu trách nhiệm tuyển dụng, đào tạo và quản lý nhân viên của công ty. CEO cũng phải xây dựng môi trường làm việc tích cực và khuyến khích sự phát triển của nhân viên.

  • Quản lý tài chính: CEO giám sát quản lý tài chính và nguồn lực của công ty. CEO tham gia vào việc đề xuất và quản lý ngân sách, đảm bảo sự cân đối giữa lợi nhuận và rủi ro.

  • Tạo động lực và tinh thần: CEO chịu trách nhiệm xây dựng tinh thần đồng đội và động viên nhân viên để hướng tới mục tiêu và thành công chung của công ty.

  • Đánh giá hiệu suất và chất lượng: CEO theo dõi và đánh giá hiệu suất và chất lượng công việc của công ty, từ đó đưa ra các cải tiến và điều chỉnh cần thiết.

1.3 Mô tả công việc của CEO

  • Hoạch định, vạch ra lộ trình, lên chiến lược dài hạn cho các hoạt động trong doanh nghiệp
  • Tiến hành triển khai các kế hoạch đã được Hội đồng quản trị thông qua
  • Giám sát, đánh giá và đề xuất chiến lược để cải thiện các dự án chưa khả thi của doanh nghiệp
  • Xem xét, phê duyệt các vấn đề về đầu tư, chi phí, tài chính, nhân sự, lương lưởng và các chế độ khác trong doanh nghiệp.
  • Xây dựng, nuôi dưỡng và phát triển văn hóa doanh nghiệp, hình ảnh, thương hiệu của tổ chức trên thị trường.
  • Đàm phán và ký kết hợp đồng với khách hàng, đối tác của doanh nghiệp, đảm bảo mang lại giá trị cho tổ chức.

Trên thực tế, một CEO có thể cần thực hiện nhiều công việc hơn, giải quyết một lúc nhiều vấn đề hơn tùy vào cơ cấu, tổ chức, lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp nơi họ làm việc.

1.4 Kỹ năng CEO cần có

Những kỹ năng mà một CEO cần có để thành công trong vai trò lãnh đạo và quản lý công ty:

  • Lãnh đạo: Khả năng lãnh đạo là yếu tố quan trọng nhất của một CEO. CEO phải có khả năng hướng dẫn và truyền cảm hứng cho nhân viên, tạo động lực và định hướng chung cho toàn công ty.

  • Chiến lược: CEO cần có khả năng phân tích và xác định chiến lược phát triển dài hạn của công ty. CEO phải nhìn xa trước, đưa ra quyết định chiến lược đúng đắn và điều chỉnh khi cần thiết để đạt được mục tiêu.

  • Quản lý tài chính: CEO cần có kiến thức về quản lý tài chính để đảm bảo sự ổn định và bền vững của công ty. CEO phải hiểu về lĩnh vực tài chính, đánh giá rủi ro và biết cách sử dụng nguồn lực hiệu quả.

  • Quản lý nhân sự: Kỹ năng quản lý nhân sự là quan trọng để xây dựng đội ngũ nhân viên tài năng và động viên họ đạt được mục tiêu của công ty. CEO cần biết cách tuyển dụng, đào tạo, và duy trì nhân sự chất lượng.

  • Kỹ năng giao tiếp: CEO cần có khả năng giao tiếp xuất sắc để tương tác với các bên liên quan như cổ đông, khách hàng, đối tác kinh doanh và nhân viên. Giao tiếp rõ ràng và hiểu biết là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ và thúc đẩy sự phát triển của công ty.

  • Sáng tạo và đổi mới: CEO cần khả năng tạo ra ý tưởng mới và đổi mới để thích nghi với môi trường kinh doanh biến đổi và cạnh tranh.

  • Tư duy phân tích và quyết định: CEO phải có khả năng phân tích thông tin, đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và chính xác dựa trên dữ liệu phân tích.

  • Kiên nhẫn và bền bỉ: Là người lãnh đạo, CEO phải đối mặt với nhiều khó khăn và áp lực. Kiên nhẫn và bền bỉ giúp CEO vượt qua những thách thức và duy trì sự kiên định trong việc thực hiện chiến lược của mình.

  • Kỹ năng giải quyết vấn đề: CEO cần có khả năng xử lý các vấn đề phức tạp và đưa ra các giải pháp hiệu quả để vượt qua những trở ngại trong quá trình phát triển công ty.

  • Kiên trì và khát vọng: Không kém phần quan trọng, CEO cần có kiên trì và khát vọng để đạt được mục tiêu lớn lao của công ty và vươn tới thành công trong lĩnh vực kinh doanh.

>>Tham khảo: Chương trình đào tạo “Giám đốc Điều hành”/ “Chief Executive Officer” (CEO)

2. CCO là gì?

CCO là gì? CCO là tên viết tắt của từ Chief Customer Officer, có nghĩa là Giám đốc Kinh doanh. CCO chịu trách nhiệm lãnh đạo và quản lý các hoạt động liên quan đến kinh doanhkhách hàng, đảm bảo sự hài lòng và tạo ra một trải nghiệm tích cực cho khách hàng khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty.

2.1 Vai trò của Giám đốc Kinh doanh (CCO)

Nếu CEO là người thực hiện điều phối hoạt động của các phòng ban thì CCO sẽ chịu trách nhiệm điều hành toàn bộ hoạt động quản trị kinh doanh như tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ, Marketing, chăm sóc khách hàng đến việc hoạch định chiến lược kinh doanh.

CCO là tên viết tắt của Chief Customer Officer, có nghĩa là Giám đốc Kinh doanh

2.2 Mô tả công việc của Giám đốc Kinh doanh (CCO)

  • Quản lý toàn bộ công việc liên quan đến kinh doanh, quan hệ khách hàng, tùy mô hình tổ chức mà sẽ phụ trách truyền thông, Marketing.
  • Hoạch định kế hoạch kinh doanh, xây dựng quy trình để hướng tổ chức tới sự phát triển và tăng trưởng lợi nhuận.
  • Tổ chức triển khai các kế hoạch kinh doanh, song song đó cần chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động kinh doanh của công ty, đảm bảo tuân thủ theo luật của thị trường và chính sách của công ty.
  • Quản lý, giám sát các hoạt động sản xuất, bán hàng, kênh phân phối,… đảm bảo đạt chỉ tiêu doanh thu đã đề ra.
  • Phối hợp với Ban giám đốc, các phòng ban khác để định hướng, xây dựng chiến lược dài hạn nhằm đạt mục tiêu tăng trưởng bền vững, mở rộng quy mô hoạt động của doanh nghiệp trên thị trường.
  • Mở rộng, tăng cường mối quan hệ với đối tác, khách hàng nhằm tạo dựng một thị trường tiềm năng, tạo ra các cơ hội kinh doanh phù hợp với mục đích tăng trưởng doanh thu cho tổ chức.
  • Tuyển dụng, đào tạo nhân sự, thiết lập các chính sách giữ chân nhân tài cho phòng kinh doanh, hướng tới mục tiêu phát triển đội ngũ nhân lực cho công ty.
  • Thực hiện các công việc và nhiệm vụ khác theo phân công của CEO hoặc Ban giám đốc công ty.

2.3 Kỹ năng CCO cần có

  • Hiểu biết và tập trung vào khách hàng: CCO cần có khả năng hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng. CCO phải tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng và đảm bảo sự hài lòng và trung thành của họ.

  • Giao tiếp xuất sắc: Kỹ năng giao tiếp tốt giúp CCO tương tác và giao tiếp hiệu quả với khách hàng, đồng nghiệp và các bên liên quan khác.

  • Lãnh đạo: Khả năng lãnh đạo mạnh mẽ giúp CCO hướng dẫn và động viên đội ngũ nhân viên làm việc với mục tiêu tạo ra trải nghiệm khách hàng xuất sắc.

  • Phân tích và đánh giá: CCO cần có kỹ năng phân tích và đánh giá dữ liệu khách hàng để hiểu rõ hơn về hành vi và nhu cầu của họ, từ đó đưa ra các cải tiến và quyết định phù hợp.

  • Chiến lược và kế hoạch: CCO phải có khả năng xây dựng chiến lược và kế hoạch liên quan đến quản lý và phát triển khách hàng, đồng thời đảm bảo tích cực trong việc tương tác và chăm sóc khách hàng.

  • Tư duy sáng tạo: Kỹ năng sáng tạo giúp CCO tạo ra các giải pháp độc đáo và hiệu quả để nâng cao trải nghiệm khách hàng và tạo ra lợi ích cho doanh nghiệp.

  • Quản lý mối quan hệ: CCO cần biết cách xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực với khách hàng, đối tác và cộng đồng để tạo ra sự tin tưởng và ủng hộ cho công ty.

  • Kiên nhẫn và tinh thần dẻo dai: Trong quá trình làm việc với khách hàng và đối mặt với các vấn đề phức tạp, kiên nhẫn và tinh thần dẻo dai giúp CCO giữ vững phong độ và tìm ra các giải pháp tốt nhất.

  • Định hướng kinh doanh: CCO cần có khả năng hiểu về môi trường kinh doanh và định hướng kinh doanh của công ty để phù hợp với chiến lược và mục tiêu tổng thể của doanh nghiệp.

  • Khả năng quản lý áp lực: Trong vai trò quan trọng này, CCO thường phải đối mặt với áp lực từ nhiều phía, vì vậy khả năng quản lý áp lực và làm việc hiệu quả trong môi trường cạnh tranh là rất cần thiết.

>>Tham khảo: chương trình đào tạo Giám đốc Kinh doanh/ Chief Customer Officer (CCO)

3. CFO là gì?

CFO là gì? CFO là viết tắt của Chief Financial Officer, có nghĩa là Giám đốc Tài chính. CFO là người chịu trách nhiệm về việc quản lý tài chính và lên kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp. 

Tại các công ty vừa và nhỏ ở Việt Nam, vị trí này thường được kế toán trưởng kiêm nhiệm, tuy nhiên tại các doanh nghiệp lớn, vị trí Giám đốc tài chính được tách biệt ra, đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong quản trị tài chính và các quyết định tài chính của tổ chức.

3.1. Vai trò của CFO

CFO đóng vai trò là cầu nối giữa tổ chức với các đối tác, hỗ trợ doanh nghiệp đàm phán các điều khoản về tài chính trong các hợp đồng quan trọng. Đồng thời, với những kiến thức sâu rộng về lĩnh vực tài chính, CFO cũng là một nhà tư vấn tài chính, giúp doanh nghiệp quản trị dòng tiền ra - vào, sử dụng hợp lý nguồn vốn và giảm thiểu rủi ro liên quan tới tài chính.

CFO là tên viết tắt của Chief Financial Officer, có nghĩa là Giám đốc Tài chính

3.2. Mô tả công việc của CFO

  • Đánh giá, phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp nhằm đưa ra các kế hoạch, chiến lược kịp thời và hợp lý.
  • Đo lường, đánh giá các dự án đã và đang hoạt động của doanh nghiệp trên phương diện tài chính.
  • Lập kế hoạch dự phòng ngân quỹ với các hình thức phù hợp nhằm đáp ứng các tình huống khẩn cấp về ngân quỹ của tổ chức.
  • Duy trì khả năng thanh khoản và nguồn tài chính cho doanh nghiệp.
  • Đảm bảo tất cả tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp được kiểm soát và sử dụng một cách hợp lý, tối ưu.
  • Thiết lập và thực hiện các chính sách quản lý tiền mặt của doanh nghiệp để đảm bảo có đủ số tiền đáp ứng các nhu cầu thanh toán ngắn hạn.
  • Quản lý và chỉ đạo hoạt động của phòng kế toán, phòng sản xuất – kinh doanh, phòng tài vụ, phòng xuất nhập khẩu và các chuyên viên ngân quỹ…
  • Hướng dẫn thực hiện báo cáo tài chính định kỳ, tiến hành phê duyệt báo cáo và trình lên Ban giám đốc hoặc CEO.
  • Tham gia vào các thương vụ M&A(mua bán và sát nhập).
  • Thực hiện các công việc phát sinh liên quan đến lĩnh vực tài chính.

3.3. Kỹ năng CFO cần có

  • Quản lý tài chính: Kỹ năng quản lý tài chính là yếu tố quan trọng giúp CFO giám sát và điều hành các hoạt động tài chính của công ty, bao gồm lập kế hoạch tài chính, quản lý ngân sách và đảm bảo hiệu quả trong việc sử dụng tài nguyên.

  • Phân tích tài chính: CFO cần có khả năng phân tích và đánh giá dữ liệu tài chính để hiểu về tình hình tài chính của công ty, đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên thông tin này.

  • Kiến thức về kế toánthuế: Kiến thức về kế toán và thuế là kỹ năng cần thiết giúp CFO xử lý các vấn đề liên quan đến báo cáo tài chính, quản lý thuế và tuân thủ các quy định về kế toán.

  • Chiến lược và kế hoạch: CFO cần có khả năng định hướng chiến lược và lập kế hoạch tài chính cho công ty để đảm bảo sự phát triển và bền vững trên thị trường.

  • Lãnh đạo: Khả năng lãnh đạo giúp CFO hướng dẫn đội ngũ nhân viên tài chính và định hướng công ty đạt được mục tiêu tài chính.

  • Kỹ năng giao tiếp: Kỹ năng giao tiếp xuất sắc giúp CFO tương tác và truyền thông hiệu quả với các bên liên quan khác như cổ đông, đối tác kinh doanh và các bộ phận trong công ty.

  • Kiểm soát rủi ro: CFO cần có khả năng đánh giá và quản lý các rủi ro tài chính để đảm bảo sự an toàn và ổn định của doanh nghiệp.

  • Kỹ năng quản lý dự án: Kỹ năng quản lý dự án giúp CFO thực hiện các dự án liên quan đến tài chính một cách hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn.

  • Sáng tạo và đổi mới: Kỹ năng sáng tạo và đổi mới giúp CFO tạo ra các giải pháp tài chính sáng suốt và hiệu quả, đồng thời định hướng công ty đón nhận các cơ hội mới.

  • Tư duy phân tích và quyết định: Kỹ năng tư duy phân tích và quyết định giúp CFO đưa ra các quyết định tài chính đúng đắn và hỗ trợ cho sự phát triển của công ty.

>>Tham khảo: chương trình đào tạo "Giám Đốc Tài Chính"/ "Chief Financial Officer" (CFO)

4. CHRO là gì?

CHRO là gì? CHRO là viết tắt của từ Chief Human Resources Officer, có nghĩa là Giám đốc Nhân sự. Đây là người giám sát mọi hoạt động quản lý nguồn nhân lực, quan hệ lao động trong doanh nghiệp và CHRO thường sẽ báo cáo định kỳ cho CEO.

4.1 Vai trò của Giám đốc Nhân sự (CHRO)

CHRO đóng vai trò quan trọng trong việc quản trị nguồn nhân lực, tổ chức các dịch vụ nhân sự, xây dựng chiến lược về lực lượng lao động, cố vấn cho đội ngũ lãnh đạo cấp cao và Ban giám đốc. CHRO cũng có thể tham gia vào tuyển chọn, định hướng các thành viên Hội đồng quản trị, chính sách lương thưởng cho người điều hành.

CHRO là tên viết tắt của Chief Human Resources Officer, có nghĩa là Giám đốc Nhân sự

4.2 Mô tả công việc của Giám đốc Nhân sự (CHRO)

  • Chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch, lập chiến lược nhân sự tổng thể cho doanh nghiệp trong ngắn hạn và dài hạn.
  • Tổ chức, hướng dẫn, điều hành, quản lý các phòng ban nhỏ trong bộ phận nhân sự của doanh nghiệp, tối đa hóa sự phát triển về con người trong tổ chức, đảm bảo quyền lợi về nhân sự.
  • Phân tích các số liệu liên quan đến nguồn nhân lực như đánh giá năng lực, KPIs, tỷ lệ nghỉ việc, số lượng tuyển dụng và các chỉ tiêu liên quan đến chính sách nhân sự của doanh nghiệp.
  • Xem xét, đánh giá các chỉ tiêu về nhân sự trong doanh nghiệp như các vị trí còn trống, các nhân sự thiếu năng lực, thái độ làm việc chưa tốt,… Thực hiện các biện pháp giải quyết những vấn đề này.
  • Nắm rõ loại hình kinh doanh của doanh nghiệp, đề xuất tuyển dụng, bổ nhiệm nhân sự, các phòng ban mới phù hợp với chi phí doanh nghiệp, tăng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp.
  • Thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến quản trị nhân sự mà Ban quản trị ủy nhiệm.

>>Tham khảo: Chương trình đào tạo Giám đốc Nhân sự / Chief Human Resources Officer (CHRO)

5. CMO là gì?

CMO là gì? CMO là viết tắt của từ Chief Marketing Officer, có nghĩa là Giám đốc Marketing, hay còn gọi là Giám đốc tiếp thị. Đây là vị trí chịu trách nhiệm định hướng, hoạch định chiến lược và kế hạch Marketing tổng thể để triển khai cho đội ngũ Marketing. CMO thực hiện các báo cáo định kỳ cho CEO và Ban giám đốc về tất cả hoạt động tiếp thị của doanh nghiệp.

5.1 Vai trò của Giám đốc Marketing (CMO)

Trong bối cảnh cạnh tranh khắc nghiệt trong kinh doanh như ngày nay, CMO càng đóng vai trò quan trọng hơn nữa trong việc góp phần xây dựng thương hiệu lớn mạnh, thu hút khách hàng và giúp doanh nghiệp cạnh tranh với đối thủ bằng các chiến dịch Marketing độc đáo, sáng tạo.

CMO có vai trò xây dựng và quản lý thương hiệu, nghiên cứu về thị trường, khách hàng mục tiêu, đối thủ cạnh tranh,… Đồng thời nghiên cứu và phát triển sản phẩm, thực hiện các chiến lược định giá, xây dựng chiến lược Marketing và kế hoạch tổng thể, làm việc với các đối tác truyền thông, Ban quản trị.

CMO là tên viết tắt của Chief Marketing Officer, có nghĩa là Giám đốc Marketing, hay còn gọi là Giám đốc tiếp thị

5.2 Mô tả công việc của Giám đốc Marketing (CMO)

  • Xây dựng kế hoạch Marketing cho doanh nghiệp phù hợp với chiến lược, mục tiêu tổng thể của công ty.
  • Đánh giá, phân tích xu hướng thị trường để điều hướng hoạt động Marketing của doanh nghiệp.
  • Hướng dẫn, hỗ trợ xây dựng kế hoạch Marketing cho các phòng ban.
  • Giám sát, đánh giá các kế hoạch Marketing, đảm bảo kế hoạch theo đúng lộ trình và có sự phối hợp trơn tru giữa các phòng ban.
  • Làm việc với Ban quản trị, giám đốc các bộ phận khác nhằm thống nhất chiến lược Marketing phù hợp cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Xây dựng, duy trì mạng lưới đối tác.
  • Tham gia tuyển dụng và phát triển đội ngũ chuyên viên Marketing cho doanh nghiệp.

>> Tham khảo: Chương trình đào tạo Giám đốc Marketing/ Chief Marketing Officer (CMO)

6. CPO là gì?

CPO là gì? CPO là viết tắt của từ Chief Production Officer, còn gọi là Giám đốc Sản xuất. CPO là người chịu trách nhiệm về các hoạt động liên quan đến chiến lược sản phẩm và quá trình của sản phẩm. 

CPO tập trung vào việc thực hiện các chiến lược sản phẩm/ dịch vụ phù hợp với chiến lược kinh doanh. Vị trí này phổ biến nhất trong các công ty công nghệ hoặc sử dụng đa phần là công nghệ để phục vụ khách hàng như báo chí, ngân hàng,... 

6.1 Vai trò của Giám đốc sản xuất (CPO)

CPO chịu trách nhiệm tạo ra sản phẩm mang lại giá trị bền vững cho doanh nghiệp như doanh thu, lợi nhuận, uy tín,… Vị trí này đòi hỏi một người có tầm nhìn về sản phẩm, linh hoạt trong đổi mới, thiết kế sản phẩm phù hợp với nhu cầu thị hiếu của thị trường, đồng thời quản lý hiệu quả các dự án liên quan đến sản phẩm.

CPO có thể cũng đóng vai trò là giám đốc tiếp thị bằng việc quảng cáo lợi ích của sản phẩm cho người tiêu dùng. Xem xét, đánh giá các phản hồi để thiết kế hoặc sửa đổi sản phẩm sao cho phù hợp.

CPO là tên viết tắt của Chief Production Officer, còn gọi là Giám đốc Sản xuất

6.2 Mô tả công việc của Giám đốc Sản xuất (CPO)

  • Dự báo nhu cầu sản xuất và lên kế hoạch sản xuất sản phẩm phù hợp, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tiến độ thực hiện. 
  • Trong quá trình thực hiện kế hoạch, CPO cần giám sát, đôn thúc nhân sự làm việc đúng tiến độ và sản xuất ra những thành phẩm chất lượng.
  • Quản lý máy móc và thiết bị của doanh nghiệp, nếu phát hiện máy móc bị lỗi hay có hư hỏng thì cần báo cáo ngay đến bộ phận kỹ thuật.
  • Tham gia vào quá trình tuyển dụng, hỗ trợ, hướng dẫn các nhân sự mới (tổ trưởng, tổ phó, giám sát viên…) nhanh chóng làm quen với công việc. 

>> Tham khảo: Chương trình đào tạo "Giám đốc Sản xuất"/ "Chief Production Officer" (CPO)

7. CDO là gì?

CDO là gì? CDO là viết tắt của từ Chief Digital Officer, có nghĩa là Giám đốc Chuyển đổi số. CDO là sự kết hợp giữa hai vị trí là Giám đốc Marketing (CMO) và Giám đốc công nghệ thông tin (CIO). 

7.1 Vai trò của Giám đốc chuyển đổi số (CDO)

CDO là chức vụ điều hành mới xuất hiện trong những năm gần đây, nhằm giúp các tổ chức linh hoạt và phát triển trong thời đại kỹ thuật số. CDO đóng vai trò là người lãnh đạo các chiến lược chuyển đổi số (Digital Transformation), với mục tiêu tận dụng công nghệ để thúc đẩy sự đổi mới, tăng trưởng và có lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

CDO là tên viết tắt của Chief Digital Officer, có nghĩa là Giám đốc Chuyển đổi số

7.2 Mô tả công việc của Giám đốc Chuyển đổi số (CDO)

  • Xây dựng và thực hiện chiến lược kỹ thuật số phù hợp với mục tiêu kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp.
  • Nghiên cứu các công nghệ kỹ thuật số mới và xu hướng của thị trường để tận dụng cải thiện hoạt động của doanh nghiệp, nâng cao trải nghiệm khách hàng.
  • Giám sát, đánh giá quá trình triển khai các sản phẩm và dịch vụ kỹ thuật số, ví dụ như ứng dụng di động, trang web, các trang thương mại điện tử.
  • Làm việc với các giám đốc chức năng điều hành trong tổ chức và các bên liên quan khác, nhằm đảm bảo sự liên kết và tích hợp các sáng kiến kỹ thuật số phù hợp với tổ chức.
  • Lãnh đạo một nhóm các chuyên gia kỹ thuật số, bao gồm các nhà phát triển, nhà thiết kế, nhà khoa học dữ liệu và những người khác để hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
  • Đảm bảo tổ chức có đủ cơ sở hạ tầng, quy trình và khả năng cần thiết để hỗ trợ các sáng kiến ​​kỹ thuật số của bộ phận mình.

>> Tham khảo: Chương trình đào tạo Giám đốc Chuyển đổi số / Chief Digital Officer (CDO)

8. CTO là gì?

CTO là gì? CTO là viết tắt của từ Chief Technology Officer, có nghĩa là Giám đốc Công nghệ. CTO là vị trí cấp điều hành trong doanh nghiệp và đóng vai trò là người đảm nhiệm chính cho các vấn đề khoa học - công nghệ trong tổ chức. CTO tập trung vào việc thực hiện các vấn đề kỹ thuật và đảm bảo đầu ra là các sản phẩm/ dịch vụ phục vụ khách hàng.

8.1 Vai trò của Giám đốc Công nghệ (CTO)

CTO đóng vai trò là người xây dựng, đề xuất các chiến lược kỹ thuật phù hợp với loại hình kinh doanh của doanh nghiệp. Vị trí này đòi hỏi khả năng nghiên cứu, phân tích thị trường để xây dựng các chiến lược kỹ thuật cho tổ chức trong dài hạn.

CTO là tên viết tắt của Chief Technology Officer, có nghĩa là Giám đốc Công nghệ

8.2 Mô tả công việc của Giám đốc Công nghệ (CTO)

  • Phát triển các khía cạnh kỹ thuật, công nghệ nằm trong chiến lược kinh doanh của công ty.
  • Nghiên cứu và thực thi các kỹ thuật công nghệ mới trên thị trường, mang lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.
  • Hỗ trợ các phòng ban khác trong công ty áp dụng kỹ thuật, công nghệ vào công việc một cách tối ưu và hiệu quả hơn.
  • Giám sát, đo lường KPIs và ngân sách để đánh giá hiệu quả công nghệ.
  • Đề xuất các chiến lược hoặc giải pháp để giải quyết ý kiến phản hồi của các nhà đầu tư, đối tác, khách hàng và thay đổi công nghệ nếu cần thiết.
  • Quản lý và phát triển nhóm kỹ thuật, đội ngũ kỹ sư của bộ phận công nghệ.
  • Đảm bảo vấn đề bảo mật toàn bộ cơ sở dữ liệu của doanh nghiệp.
  • Thực hiện các công việc khác liên quan đến vấn đề kỹ thuật, công nghệ.

9. CIO là gì?

CIO là gì? CIO là viết tắt của từ Chief Information Officer, có nghĩa là Giám đốc Công nghệ thông tin. CIO đòi hỏi một người có kiến thức sâu rộng về công nghệ thông tin, thường xuyên nghiên cứu, cập nhật các xu hướng công nghệ mới ở trong và ngoài nước.

9.1 Vai trò của Giám đốc Công nghệ thông tin (CIO) 

Ngày nay, khi công nghệ thông tin đang có sự đột phá và thế giới internet bùng nổ mạnh mẽ, vai trò của CIO ngày càng quan trọng và dần phổ biến hơn. CIO đóng vai trò giúp doanh nghiệp tăng trưởng lợi nhuận thông qua việc sử dụng công nghệ thông tin, đồng thời tiết kiệm chi phí và hạn chế rủi ro, thiệt hại.

CIO cũng có thể là cố vấn quan trọng trong việc đề xuất các kế hoạch trong chiến lược phát triển công nghệ cho doanh nghiệp.

CIO là tên viết tắt của Chief Information Officer, có nghĩa là Giám đốc Công nghệ thông tin

9.2 Mô tả công việc của Giám đốc Công nghệ thông tin (CIO)

  • Phối hợp với các phòng ban như Marketing, Kinh doanh, Nhân sự và Sản xuất,… nhằm tạo ra các chiến lược truyền thông phù hợp.
  • Quản lý hệ sinh thái công nghệ thông tin của công ty, bao gồm các thông tin nội bộ, dữ liệu bảo mật quan trọng được lưu trữ trong hệ thống, các thông tin của nhân viên, khách hàng,…
  • Đề xuất ngân sách cho các dự án, thiết bị của bộ phận công nghệ thông tin.
  • Xây dựng, nuôi dưỡng bộ phận nhân sự công nghệ thông tin như các nhà phát triển, kỹ sư, nhân viên kỹ thuật,… đồng thời có thể tham gia vào quá trình tuyển dụng để lựa chọn nhân tài cho bộ phận của mình.
  • Giám sát thực hiện các giải pháp công nghệ, đề xuất các biện pháp giải quyết những tình huống rủi ro.
  • Áp dụng công nghệ mới vào quản lý chuỗi cung ứng nhằm rút ngắn quá trình sản xuất, quản lý kho và khâu vận chuyển hàng hóa.

Nhân sự quản lý cấp C là vị trí “đầu tàu” đóng vai trò quan trọng trọng việc hoạt động và vận hành của một tổ chức. Các vị trí này khi đảm đương tốt vai trò lãnh đạo của mình sẽ góp phần rất lớn vào sự thành công và phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Tuy mỗi vị trí đảm đương những công việc và trách nhiệm khác nhau, nhưng nhìn chung, các vị trí này đều đòi hỏi những người có tư duy chiến lược tốt, khả năng hoạch định và triển khai các kế hoạch hiệu quả. Đồng thời cần có khả năng xây dựng đội ngũ, tạo động lực, truyền cảm hứng cho nhân viên của mình đạt được hiệu suất công việc cao nhất.

Thường thì trong các doanh nghiệp quy mô lớn, số lượng vị trí giám đốc chức năng có thể sẽ nhiều hơn để đảm bảo thực hiện công việc và giám sát tốt hơn. Tên gọi các chức danh C-Suite khác nhau cũng có thể phản ánh sứ mệnh và trình độ phát triển của mỗi doanh nghiệp.

>> Đọc thêm: Ban giám đốc là gì? Bao gồm những ai? Nhiệm vụ, chức năng

Chương trình đào tạo

4RL - 4 VAI TRÒ TRỌNG YẾU CỦA LÃNH ĐẠO®
4RL - The 4 Essential Roles of Leadership®

Vui lòng xem thông tin chương trình
tại đây

Chương trình đào tạo

KỸ NĂNG LÃNH ĐẠO SLII®
SLII - The SLII Experience™

Vui lòng xem thông tin chương trình
tại đây

Bài viết được quan tâm

Bài viết mới nhất

Trang trên 308